Hotline: 0918 674 761    Email: binhminhpower@gmail.com

Báo Giá Ống PPR Pipelife

BÁO GIÁ ỐNG NƯỚC VÀ PHỤ KIỆN CAO CẤP PPR PIPELIFE

Kính gởi: Quý Khách Hàng

Công ty cổ phần TM-KT Bình Minh xin gửi đến Quý công ty và khách hàng bảng báo giá ống nước và phụ kiện cao cấp PPR PIPELIFE do tập đoàn PIPELIFE (Áo) sản xuất, được nhập khẩu 100% từ châu Âu như sau :

Ghi chú: Bảng giá đã bao gồm 10% thuế VAT

Download file báo giá tại đây

HÌNH MÃ HÀNG TÊN HÀNG/ KÍCH CỠ ĐƠN VỊ ĐƠN GIÁ (VNĐ)
I. ỐNG NƯỚC NÓNG PPR PIPELIFE GREENLIFE PN 20
  YB10008 Ống PN20 20 x 3.4mm m. 49,000
YB10010 Ống PN20 25 x 4.2mm m. 76,700
YB10012 Ống PN20 32 x 5.4mm m. 124,600
YB10014 Ống PN20 40 x 6.7mm m. 185,000
YB10016 Ống PN20 50 x 8.4mm m. 288,200
YB10018 Ống PN20 63 x 10.5mm m. 446,000
  YB10020 Ống PN20 75 x 12.5mm m. 650,900
  YB10022 Ống PN20 90 x 15mm m. 948,800
  YB10024 Ống PN20 110 x 18,3mm m. 1,455,900
II. Ống NƯỚC LẠNH PPR PIPELIFE GREENLIFE PN 10
  YB15008 Ống PN10 20 x 1.9mm m. 32,300
YB15010 Ống PN10 25 x 2.3mm m. 53,400
YB15012 Ống PN10 32 x 2.9mm m. 78,000
YB15014 Ống PN10 40 x 3.7mm m. 122,600
YB15016 Ống PN10 50 x 4.6mm m. 191,600
YB15018 Ống PN10 63 x 5.8mm m. 277,700
YB15020 Ống PN10 75 x 6.8mm m. 387,000
  YB15022 Ống PN10 90 x 8,2mm m. 563,000
  YB15024 Ống PN10 110 x 10,0mm m. 846,300
III. PHỤ KIỆN
1. Măng sông
  YM11008 Măng sông 20mm Chiếc 6,900
YM11010 Măng sông 25mm Chiếc 8,900
YM11012 Măng sông 32mm Chiếc 16,900
YM11014 Măng sông 40mm Chiếc 22,900
YM11016 Măng sông 50mm Chiếc 54,600
YM11018 Măng sông 63mm Chiếc 125,000
YM11020 Măng sông 75mm Chiếc 163,600
  YM11022 Măng sông 90mm Chiếc 194,800
  YM11024 Măng sông 110mm Chiếc 274,000
2. Co 900
 
YD12008 Co 900 – 20mm Chiếc 8,900
YD12010 Co 900 – 25mm Chiếc 14,500
YD12012 Co 900 – 32mm Chiếc 23,800
YD12014 Co 900 – 40mm Chiếc 38,700
YD12016 Co 900 – 50mm Chiếc 102,800
YD12018 Co 900 – 63mm Chiếc 191,600
YD12020 Co 900 – 75mm Chiếc 285,900
  YD12022 Co 900 – 90mm Chiếc 416,000
  YD12024 Co 900 – 110mm Chiếc 551,000
3. Co 900 một đầu nối trong/ngoài
  YKD12008 Co 900 một đầu nối – 20mm Chiếc 11,500
YKD12010 Co 900 một đầu nối – 25mm Chiếc 26,600
YKD12012 Co 900 một đầu nối – 32mm Chiếc 35,800
4. Co 450
  YD12508 Co 450 – 20mm Chiếc 8,600
YD12510 Co 450 – 25mm Chiếc 11,800
YD12512 Co 450 – 32mm Chiếc 24,600
YD12514 Co 450 – 40mm Chiếc 49,600
YD12516 Co 450 – 50mm Chiếc 83,900
YD12518 Co 450 – 63mm Chiếc 149,800
5. Tê đều
  YT13108 Tê đều 900 – 20mm Chiếc 10,500
YT13110 Tê đều 900 – 25mm Chiếc 18,900
YT13112 Tê đều 900 – 32mm Chiếc 30,200
YT13114 Tê đều 900 – 40mm Chiếc 64,800
YT13116 Tê đều 900 – 50mm Chiếc 115,500
YT13118 Tê đều 900 – 63mm Chiếc 292,800
YT13120 Tê đều 900 – 75mm Chiếc 318,900
  YT13122 Tê đều 900 – 90mm Chiếc 465,400
  YT13124 Tê đều 900 – 110mm Chiếc 670,800
6. Tê Giảm
  YT13522 Tê Giảm 25-20-25mm Chiếc 21,900
YT13524 Tê Giảm 25-20-20mm Chiếc 23,000
YT13536 Tê Giảm 32-20-20mm Chiếc 67,400
YT13538 Tê Giảm 32-20-25mm Chiếc 67,900
YT13534 Tê Giảm 32-20-32mm Chiếc 28,600
YT13540 Tê Giảm 32-25-32mm Chiếc 30,500
 7. Măng sông giảm
  YR11112 Măng sông giảm 25-20mm Chiếc 7,900
YR11114 Măng sông giảm 32-20mm Chiếc 14,800
YR11116 Măng sông giảm 32-25mm Chiếc 15,200
YR11118 Măng sông giảm 40-25mm Chiếc 19,700
YR11120 Măng sông giảm 40-32mm Chiếc 20,800
YR11122 Măng sông giảm 50-32mm Chiếc 27,800
YR11124 Măng sông giảm 50-40mm Chiếc 29,900
YR11126 Măng sông giảm 63-40mm Chiếc 100,700
YR11128 Măng sông giảm 63-50mm Chiếc 102,600
YR11130 Măng sông giảm 75-50mm Chiếc 119,500
YR11132 Măng sông giảm 75-63mm Chiếc 130,800
  YR11134 Măng sông giảm  90-75mm Chiếc 199,500
  YR11136 Măng sông giảm  110-90mm Chiếc 274,500
8. Nút bịt
  YKB14108 Nút bịt 20mm Chiếc 6,900
YKB14110 Nút bịt 25mm Chiếc 12,500
YKB14112 Nút bịt 32mm Chiếc 18,200
YKB14114 Nút bịt 40mm Chiếc 25,900
YKB14116 Nút bịt 50mm Chiếc 43,000
YKB14118 Nút bịt 63mm Chiếc 73,400
YKB14120 Nút bịt 75mm Chiếc 167,500
9. Nút bịt co ren
  YK48110 Nút bịt ống co ren 20mm Chiếc 11,800
  YK48112 Nút bịt ống co ren 25mm Chiếc 14,500
10. Ống tránh
  YK16108 Ống tránh 20mm Chiếc 34,800
YK16110 Ống tránh 25mm Chiếc 49,500
YK16112 Ống tránh 32mm Chiếc 87,800
11. Măng sông ren ngoài
  YN21208 Măng sông ren trong20-1/2″ Chiếc 81,500
YN21210 Măng sông ren trong20-3/4″ Chiếc 108,000
YN21212 Măng sông ren trong25-1/2″ Chiếc 87,200
YN21214 Măng sông ren trong25-3/4″ Chiếc 126,000
YN21216 Măng sông ren trong32-1″ Chiếc 233,500
12. Măng sông ren trong
  YN21008 Măng sông ren trong 20-1/2″ Chiếc 56,800
YN21010 Măng sông ren trong 20-3/4″ Chiếc 79,500
YN21014 Măng sông ren trong 25-1/2″ Chiếc 71,000
YN21012 Măng sông ren trong 25-3/4″ Chiếc 79,900
YN21016 Măng sông ren trong 32-1″ Chiếc 179,000
13. Co ren ngoài
  YD23508 Co ren ngoaøi 20-1/2″ Chiếc 70,000
YD23510 Co ren ngoaøi 20-3/4″ Chiếc 86,000
YD23514 Co ren ngoaøi 25-1/2″ Chiếc 74,000
YD23512 Co ren ngoaøi 25-3/4″ Chiếc 91,000
YD23516 Co ren ngoaøi 32-3/4″ Chiếc 138,000
YD23518 Co ren ngoaøi 32-1″ Chiếc 216,2000
14. Co ren trong
  YD23008 Co ren trong 20-1/2″ Chiếc 62,500
YD23010 Co ren trong 20-3/4″ Chiếc 86,800
YD23014 Co ren trong 25-1/2″ Chiếc 74,000
YD23012 Co ren trong 25-3/4″ Chiếc 91,600
YD23016 Co ren trong 32-3/4″ Chiếc 138,000
YD23018 Co ren trong 32-1″ Chiếc 216,200
15. Co ren trong gắn tường
  YB20108 Co ren trong 20-1/2″ Chiếc 70,000
16. Tê ren ngoài
  YT25506 Tê ren ngoài 20-1/2″ Chiếc 95,800
YT25508 Tê ren ngoài 20-3/4″ Chiếc 113,300
YT25510 Tê ren ngoài 25-1/2″ Chiếc 95,200
YT25512 Tê ren ngoài 25-3/4″ Chiếc 137,000
17. Tê ren trong
  YT25006 Tê ren trongg 20-1/2″ Chiếc 67,800
YT25008 Tê ren trongg 20-3/4″ Chiếc 89,500
YT25010 Tê ren trongg 25-1/2″ Chiếc 83,800
YT25012 Tê ren trongg 25-3/4″ Chiếc 89,800
YT25016 Tê ren trongg 32-1″ Chiếc 278,000
18. Rắc co ren ngoài
  YN21308 Rắc co ren ngoài đồng 20-1/2″ Chiếc 178,000
YN21310 Rắc co ren ngoài đồng 25-3/4″ Chiếc 266,000
YN21312 Rắc co ren ngoài đồng 32-1″ Chiếc 333,000
YN21314 Rắc co ren ngoài đồng 20-3/4″ Chiếc 279,000
YN21316 Rắc co ren ngoài đồng 20-1″ Chiếc 286,000
YN21318 Rắc co ren ngoài đồng 25-1″ Chiếc 330,000
YN21320 Rắc co ren ngoài đồng 40-1 1/4″ Chiếc 481,800
YN21322 Rắc co ren ngoài đồng 50-1 1/2″ Chiếc 650,300
19. Rắc co ren trong
  YN21108 Rắc co ren trong đồng 20-1/2″ Chiếc 175,000
YN21110 Rắc co ren trong đồng 25-3/4″ Chiếc 266,000
YN21112 Rắc co ren trong đồng 32-1″ Chiếc 312,000
YN21114 Rắc co ren trong đồng 20-3/4″ Chiếc 254,000
YN21116 Rắc co ren trong đồng 20-1″ Chiếc 260,000
YN21118 Rắc co ren trong đồng 25-1″ Chiếc 309,000
20. Rắc co nhựa
  YR47310 Rắc co nhựa 20mm Chiếc 147,600
YR47312 Rắc co nhựa 25mm Chiếc 199,500
YR47314 Rắc co nhựa 32mm Chiếc 281,400
YR47316 Rắc co nhựa 40mm Chiếc 315,000
YR47318 Rắc co nhựa 50mm Chiếc 453,900
YR47320 Rắc co nhựa 63mm Chiếc 547,000
YR47322 Rắc co nhựa 75mm Chiếc 1,162,900
21. Măng sông ren trong có tay vặn    
 
YN21124 MS ren trong có tay vặn 32-1″ Chiếc 258,300
YN21126 MS ren trong có tay vặn 40-1 1/4″ Chiếc 486,200
YN21128 MS ren trong có tay vặn 50-1 1/2″ Chiếc 564,500
YN21130 MS ren trong có tay vặn 63-2″ Chiếc 883,500
YN21132 MS ren trong có tay vặn 75-2 1/2″ Chiếc 1,585,500
  YN21132 MS ren trong có tay vặn 90 Chiếc 2,345,000
22. Măng sông ren ngoài có tay vặn
 
YN21424 MS ren ngoài có tay vặn 32-1″ Chiếc 321,500
YN21426 MS ren ngoài có tay vặn 40-1 1/4″ Chiếc 594,900
YN21428 MS ren ngoài có tay vặn 50-1 1/2″ Chiếc 806,800
YN21430 MS ren ngoài có tay vặn 63-2″ Chiếc 1,193,500
YN21432 MS ren ngoài có tay vặn 75-2 1/2″ Chiếc 1,846,800
23. Van các loại
  YV40808 Van tay vặn 20-1/2″ Chiếc 248,000
YV40810 Van tay vặn 25-3/4″ Chiếc 295,600
YV40812 Van tay vặn 32-1″ Chiếc 485,400
YV40856 Van tay chụp mạ Crôm 20-1/2″ Chiếc 472,600
YV40860 Van tay chụp mạ Crôm 25-3/4″ Chiếc 587,000
24. Van bi gạt
 
YKV40880 Van bi gaït 20mm Chiếc 277,400
YKV40882 Van bi gaït 25mm Chiếc 374,400
YKV40884 Van bi gaït 32mm Chiếc 528,300
YKV40886 Van bi gaït 40mm Chiếc 1,388,300
YKV40888 Van bi gaït 50mm Chiếc 1,789,600
YKV40890 Van bi gaït 63mm Chiếc 2,711,500
  YKV40892 Van bi gạt 75 mm Chiếc 3,910,500
  YKV40894 Van bi gạt 90 mm Chiếc 5,905,200
  YKV40896 Van bi gạt 110 Chiếc 6,755,100
25. Kẹp Ống
 
YK49910 Kẹp Ống 20mm Chiếc 6,300
YK49912 Kẹp Ống 25mm Chiếc 8,500
YK49914 Kẹp Ống 32mm Chiếc 10,600